玉搔頭
ngọc tao đầu
Hán Việt: ngọc tao đầu · Pinyin: yù sāo tóu
Tổng quan
trâm ngọc
Nghĩa
Việt
- Cihui trâm ngọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即玉簪。古代女子的一种首饰; 指美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即玉簪。古代女子的一种首饰。 2.指美女。
Eng
- Cihui 玉搔頭 ùsāotóu n. jade hairpin M:⁴zhī