玉方壺

yù fāng hú ngọc phương hồ

Hán Việt: ngọc phương hồ · Pinyin: yù fāng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (phương) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙山名,即方丈山。见《列子.汤问》。亦泛指仙山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙山名,即方丈山。见《列子.汤问》。亦泛指仙山。