玉普西隆

yù pǔ xī lóng ngọc phổ tây long

Hán Việt: ngọc phổ tây long · Pinyin: yù pǔ xī lóng

Tổng quan

upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

Cấu tạo: (ngọc) + (phổ) + 西 (tây) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

Eng

  • CC-CEDICT upsilon (Greek letter Υυ)
  • Cihui upsilon (Greek letter Υυ)