玉条脱 ngọc điều thoát Hán Việt: ngọc điều thoát Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 条 (điều) + 脱 (thoát)Hán Việtngọc điều thoátCấu tạo玉 + 条 + 脱 · ngọc + điều + thoát nghĩa thành phần: ngọc + điều + thoát