玉枕穴

yù zhěn xué ngọc chẩm huyệt

Hán Việt: ngọc chẩm huyệt · Pinyin: yù zhěn xué

Tổng quan

huyệt Ngọc Chẩm

Cấu tạo: (ngọc) + (chẩm) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyệt Ngọc Chẩm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省称"玉枕"; 针灸穴位名。位于后头部,当枕外粗隆上缘外侧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"玉枕"。 2.针灸穴位名。位于后头部,当枕外粗隆上缘外侧。