玉枕骨 yù zhěn gǔ · ngọc chẩm cốt Hán Việt: ngọc chẩm cốt · Pinyin: yù zhěn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 枕 (chẩm) + 骨 (cốt)Pinyinyù zhěn gǔHán Việtngọc chẩm cốtCấu tạo玉 + 枕 + 骨 · ngọc + chẩm + cốt nghĩa thành phần: ngọc + chẩm + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人脑后隆起之骨。即枕骨。Tân Hoa Tự Điển 1.人脑后隆起之骨。即枕骨。