玉樹藏族自治州

yù shù zàng zú zì zhì zhōungọc thụ tàng tộc tự trì châu

Hán Việt: ngọc thụ tàng tộc tự trì châu · Pinyin: yù shù zàng zú zì zhì zhōu

Tổng quan

Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ (tiếng Tạng: yus hru'u bod rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 樹 (thụ) + 藏 (tàng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngọc Thụ

Eng

  • Cihui Yushu Tibetan Autonomous Prefecture, in Qinghai Province 青海省

Đức

  • Handedict Yushu (Bezirk in Qinghai, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉樹 <cm>