玉毀櫝中 yù huǐ dú zhōng · ngọc hủy độc trung Hán Việt: ngọc hủy độc trung · Pinyin: yù huǐ dú zhōng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 毀 (hủy) + 櫝 (độc) + 中 (trung)Pinyinyù huǐ dú zhōngHán Việtngọc hủy độc trungCấu tạo玉 + 毀 + 櫝 + 中 · ngọc + hủy + độc + trung nghĩa thành phần: ngọc + hủy + độc + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因主管人员失职而造成重大损失。