玉潔松貞

yù jié sōng zhēn ngọc khiết tùng trinh

Hán Việt: ngọc khiết tùng trinh · Pinyin: yù jié sōng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (khiết) + (tùng) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象玉一样洁净,如松一般坚贞。形容品德高尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如玉一样纯洁﹑松一样坚贞。喻节操高洁。