玉清人 yù qīng rén · ngọc thanh nhân Hán Việt: ngọc thanh nhân · Pinyin: yù qīng rén Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 清 (thanh) + 人 (nhân)Pinyinyù qīng rénHán Việtngọc thanh nhânCấu tạo玉 + 清 + 人 · ngọc + thanh + nhân nghĩa thành phần: ngọc + thanh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙人。