玉清冰潔 yù qīng bīng jié · ngọc thanh băng khiết Hán Việt: ngọc thanh băng khiết · Pinyin: yù qīng bīng jié Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 清 (thanh) + 冰 (băng) + 潔 (khiết)Pinyinyù qīng bīng jiéHán Việtngọc thanh băng khiếtCấu tạo玉 + 清 + 冰 + 潔 · ngọc + thanh + băng + khiết nghĩa thành phần: ngọc + thanh + băng + khiết