玉溪生 yù xī shēng · ngọc khê sanh Hán Việt: ngọc khê sanh · Pinyin: yù xī shēng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 溪 (khê) + 生 (sanh)Pinyinyù xī shēngHán Việtngọc khê sanhCấu tạo玉 + 溪 + 生 · ngọc + khê + sanh nghĩa thành phần: ngọc + khê + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人李商隐的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人李商隐的别号。