玉潔松貞 yù jié sōng zhēn · ngọc khiết tùng trinh Hán Việt: ngọc khiết tùng trinh · Pinyin: yù jié sōng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 潔 (khiết) + 松 (tùng) + 貞 (trinh)Pinyinyù jié sōng zhēnHán Việtngọc khiết tùng trinhCấu tạo玉 + 潔 + 松 + 貞 · ngọc + khiết + tùng + trinh nghĩa thành phần: ngọc + khiết + tùng + trinh