玉爪駿 yù zhǎo jùn · ngọc trảo tuấn Hán Việt: ngọc trảo tuấn · Pinyin: yù zhǎo jùn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 爪 (trảo) + 駿 (tuấn)Pinyinyù zhǎo jùnHán Việtngọc trảo tuấnCấu tạo玉 + 爪 + 駿 · ngọc + trảo + tuấn nghĩa thành phần: ngọc + trảo + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白雕的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.白雕的异名。