玉版紙 ngọc bản chỉ Hán Việt: ngọc bản chỉ Tổng quan giấy ngọc bản Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 版 (bản) + 紙 (chỉ)Hán Việtngọc bản chỉCấu tạo玉 + 版 + 紙 · ngọc + bản + chỉ nghĩa thành phần: ngọc + bản + chỉ Nghĩa ViệtCihui giấy ngọc bảnEngCihui 玉版紙 ùbǎnzhǐ n. a fine-quality writing paper M:¹zhāng