玉玲瓏

yù líng lóng ngọc linh lung

Hán Việt: ngọc linh lung · Pinyin: yù líng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰; 形容清越的声音; 形容物体洁白晶莹; 湖石名; 花的别名; 藕的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰。 2.形容清越的声音。 3.形容物体洁白晶莹。 4.湖石名。 5.花的别名。 6.藕的别名。