玉珂人 ngọc kha nhân Hán Việt: ngọc kha nhân Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 珂 (kha) + 人 (nhân)Hán Việtngọc kha nhânCấu tạo玉 + 珂 + 人 · ngọc + kha + nhân nghĩa thành phần: ngọc + kha + nhân