玉瓏松

yù lóng sōng ngọc lung tùng

Hán Việt: ngọc lung tùng · Pinyin: yù lóng sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (lung) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉珑"。亦作"玉笼?"; 花名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉珑"。亦作"玉笼?"。 2.花名。