玉真子 ngọc chân tử Hán Việt: ngọc chân tử Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 真 (chân) + 子 (tử)Hán Việtngọc chân tửCấu tạo玉 + 真 + 子 · ngọc + chân + tử nghĩa thành phần: ngọc + chân + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種荔枝。產在今四川省涪陵縣,唐時最盛,後絕種。