玉石眼 ngọc thạch nhãn Hán Việt: ngọc thạch nhãn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 石 (thạch) + 眼 (nhãn)Hán Việtngọc thạch nhãnCấu tạo玉 + 石 + 眼 · ngọc + thạch + nhãn nghĩa thành phần: ngọc + thạch + nhãn Nghĩa EngCihui 玉石眼 ùshíyǎn ?? ??