玉符山石 ngọc phù san thạch Hán Việt: ngọc phù san thạch Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 符 (phù) + 山 (san) + 石 (thạch)Hán Việtngọc phù san thạchCấu tạo玉 + 符 + 山 + 石 · ngọc + phù + san + thạch nghĩa thành phần: ngọc + phù + san + thạch Nghĩa EngCihui californite