玉米包 ngọc mễ bao Hán Việt: ngọc mễ bao Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 包 (bao)Hán Việtngọc mễ baoCấu tạo玉 + 米 + 包 · ngọc + mễ + bao nghĩa thành phần: ngọc + mễ + bao Nghĩa EngCihui 玉米包 ùmǐbāo n. corn pone