玉米糊糊

yù mǐ hū hū ngọc mễ hồ hồ

Hán Việt: ngọc mễ hồ hồ · Pinyin: yù mǐ hū hū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (mễ) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉米粉煮的粥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉米粉煮的粥。

Eng

  • Cihui 玉米糊糊 ùmǐ húhú n. <topo.> cornmeal gruel M:wǎn