玉米蕊 ngọc mễ nhị Hán Việt: ngọc mễ nhị Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 蕊 (nhị)Hán Việtngọc mễ nhịCấu tạo玉 + 米 + 蕊 · ngọc + mễ + nhị nghĩa thành phần: ngọc + mễ + nhị Nghĩa EngCihui 玉米蕊 ùmǐruǐ n. corncob; cob