玉米軸 ngọc mễ trục Hán Việt: ngọc mễ trục Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 軸 (trục)Hán Việtngọc mễ trụcCấu tạo玉 + 米 + 軸 · ngọc + mễ + trục nghĩa thành phần: ngọc + mễ + trục Nghĩa EngCihui 玉米軸 ùmǐzhóu n. corncob