玉精神 yù jīng shén · ngọc tinh thần Hán Việt: ngọc tinh thần · Pinyin: yù jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinyù jīng shénHán Việtngọc tinh thầnCấu tạo玉 + 精 + 神 · ngọc + tinh + thần nghĩa thành phần: ngọc + tinh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓女子的美好神态。Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子的美好神态。