玉臺體 yù tái tǐ · ngọc thai thể Hán Việt: ngọc thai thể · Pinyin: yù tái tǐ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 臺 (thai) + 體 (thể)Pinyinyù tái tǐHán Việtngọc thai thểCấu tạo玉 + 臺 + 體 · ngọc + thai + thể nghĩa thành phần: ngọc + thai + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 南朝陳徐陵編有玉臺新詠一書,內容多纖巧豔麗之作,故後世稱纖麗之詩為「玉臺體」。簡稱為「玉臺」。