玉芙蓉

yù fú róng ngọc phù dong

Hán Việt: ngọc phù dong · Pinyin: yù fú róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (phù) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白莲花; 白牡丹的一种; 喻美人; 指芙蓉帐,华美的帐子; 指玉杯; 喻雪峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白莲花。 2.白牡丹的一种。 3.喻美人。 4.指芙蓉帐,华美的帐子。 5.指玉杯。 6.喻雪峰。