玉茭子 ngọc giao tử Hán Việt: ngọc giao tử Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 茭 (giao) + 子 (tử)Hán Việtngọc giao tửCấu tạo玉 + 茭 + 子 · ngọc + giao + tử nghĩa thành phần: ngọc + giao + tử Nghĩa EngCihui 玉茭子 ùjiāozi ►See ²yùjiāo