玉茭棒 yù jiāo bàng · ngọc giao bổng Hán Việt: ngọc giao bổng · Pinyin: yù jiāo bàng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 茭 (giao) + 棒 (bổng)Pinyinyù jiāo bàngHán Việtngọc giao bổngCấu tạo玉 + 茭 + 棒 · ngọc + giao + bổng nghĩa thành phần: ngọc + giao + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。玉米。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。玉米。