玉蘭片
ngọc lan phiến
Hán Việt: ngọc lan phiến · Pinyin: yù lán piàn
Tổng quan
măng khô
Nghĩa
Việt
- Cihui măng khô
- Cihui măng khô。曬幹了的白色嫩筍片,供食用。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晒乾的白色筍片的美稱。
Eng
- Cihui 玉蘭片 ùlánpiàn n. dried slices of bamboo shoot