玉蘭片

yù lán piànngọc lan phiến

Hán Việt: ngọc lan phiến · Pinyin: yù lán piàn

Tổng quan

măng khô

新华 · Tân Hoa Đại lục

晒干了的白色嫩笋片,供食用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

晒乾的白色筍片的美稱。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蘭 (lan) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 măng khô trắng
  • Biên soạn dried slices of bamboo shoot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晒乾的白色筍片的美稱。

Eng

  • Cihui 玉蘭片 ùlánpiàn n. dried slices of bamboo shoot

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉蘭花 · 玉蘭