玉螺族 ngọc loa tộc Hán Việt: ngọc loa tộc Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 螺 (loa) + 族 (tộc)Hán Việtngọc loa tộcCấu tạo玉 + 螺 + 族 · ngọc + loa + tộc nghĩa thành phần: ngọc + loa + tộc Nghĩa EngCihui Naticacea