玉蟾蜍

yù chán chú ngọc thiềm thừ

Hán Việt: ngọc thiềm thừ · Pinyin: yù chán chú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thiềm) + (thừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省称"玉蟾"; 玉雕的蟾蜍。盛水容器。多作更漏与文具之用; 月亮的别名; 指传说中月宫里的蟾蜍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"玉蟾"。 2.玉雕的蟾蜍。盛水容器。多作更漏与文具之用。 3.月亮的别名。 4.指传说中月宫里的蟾蜍。