玉角香 yù jiǎo xiāng · ngọc giác hương Hán Việt: ngọc giác hương · Pinyin: yù jiǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 角 (giác) + 香 (hương)Pinyinyù jiǎo xiāngHán Việtngọc giác hươngCấu tạo玉 + 角 + 香 · ngọc + giác + hương nghĩa thành phần: ngọc + giác + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松子的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.松子的一种。