玉谿生 ngọc khê sanh Hán Việt: ngọc khê sanh Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 谿 (khê) + 生 (sanh)Hán Việtngọc khê sanhCấu tạo玉 + 谿 + 生 · ngọc + khê + sanh nghĩa thành phần: ngọc + khê + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代詩李商隱的別號。「谿」也作「溪」。參見「李商隱」條。