玉谿生

ngọc khê sanh

Hán Việt: ngọc khê sanh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

唐代詩李商隱的別號。「谿」也作「溪」。參見「李商隱」條。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 谿 (khê) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngọc Khê Sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代詩李商隱的別號。「谿」也作「溪」。參見「李商隱」條。