玉連環 yù lián huán · ngọc liên hoàn Hán Việt: ngọc liên hoàn · Pinyin: yù lián huán Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 連 (liên) + 環 (hoàn)Pinyinyù lián huánHán Việtngọc liên hoànCấu tạo玉 + 連 + 環 · ngọc + liên + hoàn nghĩa thành phần: ngọc + liên + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 套连在一起的玉环。Tân Hoa Tự Điển 1.套连在一起的玉环。