玉逍遙

yù xiāo yáo ngọc tiêu diêu

Hán Việt: ngọc tiêu diêu · Pinyin: yù xiāo yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tiêu) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骏马名; 饰玉的鞍座; 老年妇女头巾上的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。 2.饰玉的鞍座。 3.老年妇女头巾上的饰物。