玉酒船 ngọc tửu thuyền Hán Việt: ngọc tửu thuyền Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 酒 (tửu) + 船 (thuyền)Hán Việtngọc tửu thuyềnCấu tạo玉 + 酒 + 船 · ngọc + tửu + thuyền nghĩa thành phần: ngọc + tửu + thuyền