玉面狸 ngọc diện li Hán Việt: ngọc diện li Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 面 (diện) + 狸 (li)Hán Việtngọc diện liCấu tạo玉 + 面 + 狸 · ngọc + diện + li nghĩa thành phần: ngọc + diện + li Nghĩa EngCihui 玉面狸 ùmiànlí n. masked civet