玉面貍 ngọc diện li Hán Việt: ngọc diện li Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 面 (diện) + 貍 (li)Hán Việtngọc diện liCấu tạo玉 + 面 + 貍 · ngọc + diện + li nghĩa thành phần: ngọc + diện + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白鼻心的別名。參見「白鼻心」條。