玉面驄 yù miàn cōng · ngọc diện thông Hán Việt: ngọc diện thông · Pinyin: yù miàn cōng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 面 (diện) + 驄 (thông)Pinyinyù miàn cōngHán Việtngọc diện thôngCấu tạo玉 + 面 + 驄 · ngọc + diện + thông nghĩa thành phần: ngọc + diện + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玉花骢。Tân Hoa Tự Điển 1.即玉花骢。