王任叔 wáng rèn shū · vương nhâm thúc Hán Việt: vương nhâm thúc · Pinyin: wáng rèn shū Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 任 (nhâm) + 叔 (thúc)Pinyinwáng rèn shūHán Việtvương nhâm thúcCấu tạo王 + 任 + 叔 · vương + nhâm + thúc nghĩa thành phần: vương + nhâm + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即巴人”。Tân Hoa Tự Điển 即巴人”(60页)。