王兆國 wáng zhào guó · vương triệu quốc Hán Việt: vương triệu quốc · Pinyin: wáng zhào guó Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 兆 (triệu) + 國 (quốc)Pinyinwáng zhào guóHán Việtvương triệu quốcCấu tạo王 + 兆 + 國 · vương + triệu + quốc nghĩa thành phần: vương + triệu + quốc