王先生 wáng xiān shēng · vương tiên sanh Hán Việt: vương tiên sanh · Pinyin: wáng xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinwáng xiān shēngHán Việtvương tiên sanhCấu tạo王 + 先 + 生 · vương + tiên + sanh nghĩa thành phần: vương + tiên + sanh