王先謙

vương tiên khiêm

Hán Việt: vương tiên khiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tiên) + (khiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 王先謙 áng Xiānqiān (1842-1918) n. scholar, educator and government official; an authority on Ch. classics