王其梅 wáng qí méi · vương kì mai Hán Việt: vương kì mai · Pinyin: wáng qí méi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 其 (kì) + 梅 (mai)Pinyinwáng qí méiHán Việtvương kì maiCấu tạo王 + 其 + 梅 · vương + kì + mai nghĩa thành phần: vương + kì + mai