王冶坪 wáng yě píng · vương dã bình Hán Việt: vương dã bình · Pinyin: wáng yě píng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 冶 (dã) + 坪 (bình)Pinyinwáng yě píngHán Việtvương dã bìnhCấu tạo王 + 冶 + 坪 · vương + dã + bình nghĩa thành phần: vương + dã + bình