王叟轅車 wáng sǒu yuán chē · vương tẩu viên xa Hán Việt: vương tẩu viên xa · Pinyin: wáng sǒu yuán chē Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 叟 (tẩu) + 轅 (viên) + 車 (xa)Pinyinwáng sǒu yuán chēHán Việtvương tẩu viên xaCấu tạo王 + 叟 + 轅 + 車 · vương + tẩu + viên + xa nghĩa thành phần: vương + tẩu + viên + xa