王商止訛 wáng shāng zhǐ é · vương thương chỉ ngoa Hán Việt: vương thương chỉ ngoa · Pinyin: wáng shāng zhǐ é Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 商 (thương) + 止 (chỉ) + 訛 (ngoa)Pinyinwáng shāng zhǐ éHán Việtvương thương chỉ ngoaCấu tạo王 + 商 + 止 + 訛 · vương + thương + chỉ + ngoa nghĩa thành phần: vương + thương + chỉ + ngoa