王国的

vương quốc đích

Hán Việt: vương quốc đích

Tổng quan

(thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua)

Cấu tạo: 王 (vương) + 國 (quốc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vương quốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regnal

Từ liên quan

Gần nghĩa

王国维 · 王国 · 王国聚会所 · 王国的兴起 · 王国之心